W. Papiernik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 24 23:40 6.3 4 4.2 37.1% 29.3% 82.4% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 22:01 6.5 4.5 8.5 57.1% 0.0% 83.3% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 23:49 6.3 4 3.8 35.9% 30.4% 82.2% 1 0
VBW Gdynia W 1 8:10 0 0 4 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
VBW Gdynia W 32 11:52 3.2 1.6 2.4 39.4% 43.2% 83.3% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 19 25:03 9.7 2.9 4.1 35.0% 23.9% 81.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions