W. Nystrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund 2 W 5 13:23 3 2.6 1 31.6% 20.0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 13:23 3 2.6 1 31.6% 20.0% 50.0% 0 0
Ostersund 2 W Ostersund W 18 21:23 3 2 0.9 22.7% 28.6% 63.2% 0 0
Ostersund 2 W 25 22:39 3 2.2 0.8 25.0% 20.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions