W. Nossek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 47 10:39 2.2 1.6 0.4 40.0% 12.8% 73.1% 0 0
DBL DBL 4 11:14 1.5 1.5 0.5 42.9% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 10 12:27 2.4 1.7 0.5 43.5% 0.0% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 33 10:02 2.2 1.6 0.4 38.6% 17.9% 75.0% 0 0
Team FOG Naestved 26 21:37 8.8 4.6 0.8 53.0% 31.4% 66.7% 0 0
QSTA Utd 30 29:48 7.7 3.3 0.9 36.2% 24.8% 75.0% 0 0
QSTA Utd 2 25:57 7.5 7.5 0.5 26.3% 23.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions