W. Newton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 12 18:00 5.6 2.6 0.3 37.9% 14.3% 63.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 12 18:00 5.6 2.6 0.3 37.9% 14.3% 63.2% 0 0
Horsens 14 22:29 11.7 4.6 0.9 43.0% 35.4% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions