W. Naper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 3 25:45 11.3 4 5.3 48.4% 20.0% 66.7% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 25:35 12 9 4 42.9% 0.0% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 25:50 11 1.5 6 52.9% 40.0% 66.7% 0 0
Galitos Barreiro Sabios de Manizales 32 34:58 17.6 5.9 5.8 41.8% 25.3% 67.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions