W. Naja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Khor 11 8:38 1.5 0.6 0.7 21.7% 16.7% 66.7% 0 0
QBL QBL 11 8:38 1.5 0.6 0.7 21.7% 16.7% 66.7% 0 0
Al Khor 15 10:00 1.6 0.7 0.4 24.3% 19.0% 40.0% 0 0
Al Khor 10 20:44 5.1 1.4 0.6 32.7% 27.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions