W. Mukubu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leuven Bears 33 22:52 5.3 3.3 2.1 34.4% 23.4% 59.1% 0 0
BNXT League BNXT League 33 22:52 5.3 3.3 2.1 34.4% 23.4% 59.1% 0 0
Leuven Bears 6 27:01 12.3 4 1.5 54.3% 34.8% 84.2% 0 0
Leuven Bears 36 24:40 9.7 4.4 3.1 45.1% 38.6% 70.8% 3 0
Mechelen Leuven Bears 6 29:27 8.8 5 3 40.5% 33.3% 65.4% 0 0
Mechelen 29 27:16 10.8 5 3.7 43.5% 23.8% 62.7% 3 0
Mechelen 10 28:58 11.2 5.1 3.2 48.4% 24.2% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions