W. Mosquera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 13 9:10 0.8 1 0.3 16.7% 16.7% 66.7% 0 0
LBP LBP 13 9:10 0.8 1 0.3 16.7% 16.7% 66.7% 0 0
Cimarrones del Choco 35 14:14 1.3 1.9 1 19.3% 8.1% 61.1% 0 0
Cimarrones del Choco 47 6:43 0.6 0.8 0.6 26.2% 31.2% 37.5% 0 0
Cimarrones del Choco 4 6:53 0 0.8 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions