W. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leszno 26 33:44 22.9 4.2 5 45.5% 35.2% 78.2% 2 0
1 Liga 1 Liga 26 33:44 22.9 4.2 5 45.5% 35.2% 78.2% 2 0
AEK Larnaca 11 18:27 8.9 2.9 1.7 35.1% 22.8% 100.0% 0 0
Cento Brindisi 23 23:17 11 3 1.7 34.3% 29.0% 77.8% 0 0
Brindisi 7 19:54 6.6 2.3 1.6 35.7% 34.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions