W. Methnani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tunisia 3 13:31 4.7 2.3 0.3 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 13:31 4.7 2.3 0.3 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Tunisia 4 17:38 3.5 3.2 0.8 23.5% 20.0% 100.0% 0 0
Tunisia 7 14:33 3 3.4 0.7 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions