W. McNair

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena Yalovaspor 24 18:04 7.8 4.5 0.9 51.0% 0.0% 65.3% 2 0
BBL BBL 20 15:46 6.1 3.4 0.7 51.0% 0.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 4 29:35 16.5 10 2 51.0% 0.0% 94.1% 2 0
Cedevita Olimpija 10 14:49 5.5 3.4 0.7 61.8% 25.0% 70.6% 0 0
OGM Ormanspor 30 31:19 15.2 10.1 1.8 56.6% 30.6% 61.5% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions