W. Marshall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 59 24:53 13.2 6.8 2.5 54.7% 31.8% 73.6% 3 0
B2.League B2.League 59 24:53 13.2 6.8 2.5 54.7% 31.8% 73.6% 3 0
Shinshu 55 24:46 16 6.3 1.8 57.5% 35.1% 79.2% 5 0
Shinshu 21 25:15 12.4 7.9 1.4 47.6% 32.1% 80.8% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions