W. Lybaek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 8 9:34 3.1 1 0 47.4% 60.0% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 8 9:34 3.1 1 0 47.4% 60.0% 80.0% 0 0
Kongsberg Miners 35 27:41 14.1 2.2 1.9 49.3% 30.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions