W. Lugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 14 2:49 0.9 0.6 0.3 55.6% 0% 50.0% 0 0
BSN BSN 14 2:49 0.9 0.6 0.3 55.6% 0% 50.0% 0 0
Osos de Manati 22 9:30 3 1.3 0.9 49.2% 0.0% 90.0% 0 0
Osos de Manati 18 2:40 1.1 0.6 0.2 66.7% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions