W. Lloclla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 26 29:25 16.5 9.1 2 52.4% 29.5% 70.0% 13 0
Superettan Superettan 26 29:25 16.5 9.1 2 52.4% 29.5% 70.0% 13 0
Alvik 25 25:54 13 8.3 1.9 47.5% 34.0% 63.1% 5 0
Huddinge 16 27:35 14.8 9.6 1.8 41.9% 17.6% 69.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions