W. Li

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 7 6:19 1 1.1 0.9 50.0% 33.3% 0% 0 0
CBA CBA 6 7:06 1.2 1.3 0.8 60.0% 50.0% 0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 1 1:37 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Guangdong 6 16:13 4.2 3 2 35.7% 16.7% 42.9% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions