W. Kondrat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oulu 10 28:09 18.8 9.4 2.1 41.6% 26.2% 58.9% 6 0
I Divisioona A I Divisioona A 10 28:09 18.8 9.4 2.1 41.6% 26.2% 58.9% 6 0
MKKS Koszalin 25 27:05 13 5.8 1.6 49.4% 32.7% 62.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions