W. Keller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 20 21:47 10.5 6.9 1.9 42.1% 19.5% 72.3% 2 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 20 21:47 10.5 6.9 1.9 42.1% 19.5% 72.3% 2 0
Basket 25 Bydgoszcz W Alpo VillaFranca W 24 17:53 8.5 4.5 1.4 45.5% 28.3% 67.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions