W. Jarecka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polkowice W 11 27:06 6.7 2.6 1.2 21.2% 15.3% 77.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 10 29:04 7.4 2.8 1.3 21.7% 15.5% 77.8% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 7:25 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
AZS Poznan W 12 3:41 0.4 0.3 0 5.9% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions