W. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perspektiva Ilirija 25 24:29 14.3 2.8 4.4 42.1% 39.4% 86.4% 0 0
Liga UPC Liga UPC 23 24:11 14.5 2.9 4.6 43.1% 39.2% 86.1% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 27:51 12.5 2 1.5 30.0% 41.7% 88.9% 0 0
Perspektiva Ilirija 24 30:02 15 3.3 5.3 37.8% 35.9% 77.7% 1 0
Bashkimi Keflavik 30 28:19 17.4 3.5 4.2 39.3% 30.8% 74.6% 1 0
OKK Novi Pazar 14 32:30 20.8 3.3 4.3 38.7% 37.8% 88.6% 0 0
Cleveland Cavaliers 3 5:21 2.7 0.7 1 100.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions