W. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras Brillantes 27 26:23 11.3 4 1.5 32.8% 21.1% 61.9% 0 0
Superliga Superliga 27 26:23 11.3 4 1.5 32.8% 21.1% 61.9% 0 0
Panteras 23 25:31 8.8 2.8 1.3 38.0% 33.0% 63.6% 0 0
Panteras 24 21:26 8.8 2.8 1.1 42.7% 29.5% 52.3% 0 0
Panteras 23 15:03 4.3 2.7 0.5 42.9% 21.6% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions