W. Falk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 3 7:35 0 0.7 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 3 7:35 0 0.7 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Norrkoping 2 W 22 27:08 13 3.4 2.2 39.1% 25.0% 71.4% 0 0
Haga Norrkoping W 1 17:28 5 6 0 20.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions