W. Eriksson-Hansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea 12 24:25 6.5 1.1 2.8 31.6% 32.7% 71.4% 0 0
Ligan Ligan 12 24:25 6.5 1.1 2.8 31.6% 32.7% 71.4% 0 0
Umea 29 25:16 8.7 1.4 4.3 35.1% 32.7% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions