W. Douglas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers Mets de Guaynabo 21 24:55 8.2 3 2 46.4% 38.1% 77.4% 0 0
CEBL CEBL 9 21:28 8.3 3.1 1.8 46.2% 33.3% 75.0% 0 0
BSN BSN 12 27:30 8.2 2.8 2.1 46.6% 41.7% 80.0% 0 0
Guangzhou 37 30:48 16.5 5.4 4 48.4% 30.4% 82.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions