W. Czerlonko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 40 29:52 13.7 5.8 3.1 45.6% 35.2% 61.5% 3 0
1 Liga 1 Liga 40 29:52 13.7 5.8 3.1 45.6% 35.2% 61.5% 3 0
Trefl Sopot II Ostrow Wielkopolski 39 25:36 14.4 5.1 2.9 39.7% 29.4% 70.7% 4 0
Starogard Gdanski 37 27:41 15.7 5.6 3 44.3% 35.4% 66.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions