W. Cruz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 17 17:25 4.2 2 1.7 42.1% 40.9% 44.4% 0 0
BSN BSN 17 17:25 4.2 2 1.7 42.1% 40.9% 44.4% 0 0
Piratas de Quebradillas 38 18:36 4.3 1.9 1.6 35.4% 29.3% 62.2% 0 0
Piratas de Quebradillas 37 19:26 4.9 2.2 1.9 33.3% 25.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions