W. Carius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri Levice 31 25:45 10.7 5.9 1 42.5% 32.3% 70.6% 2 0
Basket League Basket League 14 22:03 4.9 4.4 0.5 30.1% 26.0% 53.3% 0 0
Extraliga Extraliga 17 28:48 15.6 7.1 1.5 47.2% 36.2% 74.3% 2 0
Peristeri Levice 14 27:13 11.6 5.8 1.1 37.3% 27.0% 79.2% 2 0
Klosterneuburg Dukes 33 32:52 21.5 6.9 2 43.7% 29.0% 73.3% 7 0
Klosterneuburg Dukes 40 31:42 18.1 5.8 1.4 43.3% 34.6% 76.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions