W. Cardet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon Kouvot Kouvola 25 24:05 14.3 4.1 2.2 47.2% 25.4% 66.4% 2 0
Super League Super League 11 15:19 4.9 0 0.5 35.8% 21.1% 62.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 14 30:59 21.7 7.4 3.6 49.8% 26.9% 67.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions