W. Cabeza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 14 25:18 4.1 3.9 2.6 30.8% 15.4% 61.9% 0 0
LBP LBP 14 25:18 4.1 3.9 2.6 30.8% 15.4% 61.9% 0 0
Motilones del Norte 24 17:47 2.7 2.7 1.4 23.6% 14.6% 46.7% 0 0
Motilones del Norte 67 16:56 4 2.4 1.2 36.6% 24.5% 60.2% 0 0
Caribbean Storm Islands 7 6:14 0.4 1.3 1.3 8.3% 0.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions