W. Butler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 25 21:47 8.8 5.2 2.4 56.8% 0% 73.6% 1 0
Pro B Pro B 25 21:47 8.8 5.2 2.4 56.8% 0% 73.6% 1 0
Stade Toulousain 2 15:01 9.5 2 1 50.0% 0% 83.3% 0 0
Umea 29 32:23 14.7 8.1 2.4 60.1% 16.7% 62.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions