W. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tangerang Hawks 8 30:26 12.5 8.4 0.4 46.7% 25.0% 85.7% 2 0
NBL NBL 8 30:26 12.5 8.4 0.4 46.7% 25.0% 85.7% 2 0
Astros 7 10:55 6.1 3.7 0.4 53.3% 0.0% 73.3% 0 0
Lappeenranta 21 36:22 26.9 5.2 3.4 50.1% 38.1% 76.9% 2 0
Al Ittihad 1 36:10 17 17 2 53.8% 100.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions