W. Brandwijk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 12 17:51 6.7 3.8 1.1 32.9% 21.9% 88.5% 0 0
Pro B Pro B 12 17:51 6.7 3.8 1.1 32.9% 21.9% 88.5% 0 0
Spirou Charleroi 35 20:47 7.6 5.1 1.4 43.8% 37.1% 64.7% 0 0
Mechelen Spirou Charleroi 17 24:44 8.9 4.5 1.7 43.4% 35.5% 60.5% 0 0
Mechelen 32 26:03 8.8 6 1.1 50.7% 34.6% 58.8% 0 0
Mechelen 2 23:09 6.5 4.5 0.5 36.4% 33.3% 66.7% 0 0
Donar Groningen 10 24:33 6.6 4.6 0.9 34.3% 19.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions