W. Bani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karkkila 26 24:59 8.9 4.2 2.2 42.3% 37.9% 61.2% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 26 24:59 8.9 4.2 2.2 42.3% 37.9% 61.2% 0 0
Bisons Loimaa 12 4:01 0.8 0.2 0.3 25.0% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions