W. Artino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Macau Black Bears 3 37:28 18.7 15 3.3 50.0% 23.1% 59.1% 3 0
EASL EASL 3 37:28 18.7 15 3.3 50.0% 23.1% 59.1% 3 0
Kesatria Bengawan Solo 28 29:21 19.6 12.2 2.7 53.8% 29.6% 50.6% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions