W. Allik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 1 3:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 1 3:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Parnu 5 2:57 0.6 0.8 0.2 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
Parnu 2 1:25 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Parnu 6 2:02 0.5 0.3 0 14.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions