Vydrova Julia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 33 14:20 4.6 3.3 1.2 47.1% 50.0% 66.7% 1 0
ZBL W ZBL W 23 14:10 4.2 2.9 1 44.6% 45.5% 76.9% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 4 10:10 5.2 2.8 0.5 71.4% 0% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 17:44 5.5 5.2 2.2 43.3% 66.7% 50.0% 1 0
Hradec Kralove W 11 21:57 7.9 5.5 1.5 57.1% 0.0% 58.3% 0 0
Hradec Kralove W 25 20:23 7.6 6.2 1.4 45.4% 27.3% 68.8% 3 0
Hradec Kralove W Ostrava W 6 16:24 3.3 4.8 0.3 37.0% 0.0% 0% 0 0
Hradec Kralove W Ostrava W 28 16:39 5.1 4.2 0.9 46.2% 41.7% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions