Vuorinen Iiris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W PeKa W 23 19:16 5.9 3.1 0.6 48.3% 29.2% 69.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 20:40 6.3 3.4 0.7 47.8% 29.2% 69.6% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 2 4:37 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
PeKa W 8 2:06 0.2 0.1 0.1 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions