Vuko Tonko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 31:02 14 7.5 0.5 75.0% 0.0% 57.1% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 31:02 14 7.5 0.5 75.0% 0.0% 57.1% 0 0
Brussels Basketball 36 25:03 8.4 4.8 1.4 47.7% 32.8% 68.4% 2 0
Split 45 19:02 5.9 3.5 1.6 54.4% 40.9% 76.5% 0 0
Split 28 18:14 5.5 3.1 1.1 44.8% 22.0% 83.8% 0 0
Split 37 23:21 7.5 4.8 1.6 44.9% 40.4% 73.1% 2 0
Split 25 20:26 5.6 3 0.9 41.7% 32.8% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions