Vukcevic Lana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro W 2 4:32 1 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 4:32 1 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
Montenegro W 5 10:13 3.6 1.6 0 50.0% 0% 57.1% 0 0
Buducnost W 13 7:50 4.1 2.5 0.1 61.1% 0% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions