Vujisic Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 32:19 14.7 10.7 1.7 47.2% 33.3% 63.6% 1 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 32:19 14.7 10.7 1.7 47.2% 33.3% 63.6% 1 0
Mornar Bar 28 31:04 13.1 7.3 1.3 46.4% 26.7% 49.4% 5 0
Studentski Centar Tivat Mornar Bar 10 29:38 10.5 6 1.3 44.3% 17.6% 41.9% 0 0
Tivat 24 19:48 9.5 3.1 0.7 53.0% 25.0% 50.0% 0 0
Tivat 6 16:52 4.7 4.5 1 35.3% 16.7% 40.0% 0 0
Podgorica 12 13:22 4.2 1.5 0.5 46.5% 21.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions