Vujanovic Dominik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siroki Brijeg 28 19:23 5.4 1.8 2 39.7% 35.4% 48.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 28 19:23 5.4 1.8 2 39.7% 35.4% 48.0% 0 0
Siroki Brijeg 14 16:58 5.6 1.1 1.3 38.9% 42.9% 86.4% 0 0
Siroki Brijeg 29 16:04 5.2 0.8 1.6 36.7% 33.3% 83.3% 0 0
Siroki Brijeg 11 14:35 4.8 1.1 1.1 38.3% 37.5% 71.4% 0 0
Siroki Brijeg 29 16:56 5.7 1.2 2.3 38.4% 36.0% 57.1% 0 0
Siroki Brijeg 14 18:12 4.9 0.7 2 25.9% 26.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions