Vujakovic Oliver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 4 25:49 11.2 3.5 1.2 59.4% 45.5% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 25:49 11.2 3.5 1.2 59.4% 45.5% 66.7% 0 0
Luxembourg 3 18:43 6 5.7 0.7 40.0% 20.0% 33.3% 0 0
Walferdange 19 34:29 14.7 5.9 2.5 48.1% 27.7% 83.3% 3 0
Walferdange 24 38:01 17.6 7.7 3.4 50.2% 36.1% 84.3% 8 0
Walferdange 26 35:51 14.2 4.8 3.9 48.3% 29.1% 91.8% 3 0
Luxembourg 5 18:43 5.6 3 0.6 44.0% 33.3% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions