Vujacic Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 21 25:57 10.5 2.2 1.4 38.3% 32.7% 90.7% 0 0
Premijer liga Premijer liga 18 26:01 11 2.1 1.3 39.8% 34.4% 90.2% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 25:30 7.3 2.7 1.7 29.6% 23.5% 100.0% 0 0
Zlatibor 2 10:19 3 0 0.5 20.0% 25.0% 75.0% 0 0
Zlatibor 28 21:02 10.1 1.2 1.7 40.0% 40.0% 92.3% 0 0
Zlatibor 13 21:52 7.8 1.8 1.1 35.4% 27.1% 93.9% 0 0
Zadar 40 13:59 6.6 1.2 1.4 43.6% 33.6% 84.4% 0 0
Zadar 21 9:29 2.3 0.8 0.3 24.6% 19.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions