Vuckovic Nevena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ragusa Dubrovnik W 27 25:24 11.4 2.4 2 42.7% 40.9% 96.6% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 24:27 12.1 2.4 2.1 45.6% 44.4% 95.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 28:41 9 2.5 1.5 32.8% 28.6% 100.0% 0 0
Ragusa Dubrovnik W 27 26:20 14.3 4.1 2.1 50.7% 49.6% 88.9% 0 0
Plamen Pozega W 31 25:43 13.5 3.9 2.8 42.8% 31.7% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions