Vuckovic Katarina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 15 23:14 8.7 6.3 1.8 46.2% 36.1% 76.9% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 22:32 8.6 5 1.5 39.7% 34.6% 73.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 7 24:01 8.9 7.9 2.1 54.2% 40.0% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions