Vucic Mate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anwil Wloclawek 20 24:30 9.2 7.8 2.5 62.7% 0% 51.4% 5 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 20 24:30 9.2 7.8 2.5 62.7% 0% 51.4% 5 0
Legia Anwil Wloclawek 6 27:51 10.8 10.8 2.8 68.3% 0% 37.5% 3 0
Legia 51 25:00 9.1 8.5 2.5 62.1% 0% 48.6% 9 0
Legia 1 25:54 7 10 2 75.0% 0% 33.3% 0 0
Torun 25 30:23 9.3 11 2.7 57.3% 0% 48.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions