Vrecer Manca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 21 33:21 12.5 4.7 5.1 41.9% 38.7% 85.6% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 21 33:21 12.5 4.7 5.1 41.9% 38.7% 85.6% 1 0
Triglav W 27 31:15 12.4 5.6 4.2 41.4% 39.0% 81.5% 1 0
Triglav W 26 28:54 13.7 7.5 4.2 40.9% 39.1% 80.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions