Vrankic Josip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palencia 36 23:21 12.2 4.8 1.8 50.9% 29.9% 74.4% 3 0
Primera FEB Primera FEB 36 23:21 12.2 4.8 1.8 50.9% 29.9% 74.4% 3 0
Gipuzkoa 31 27:39 15.3 5.2 2.2 48.8% 39.6% 73.4% 2 0
Gipuzkoa 36 21:07 8.4 3.7 1.5 45.8% 32.0% 71.7% 1 0
Canada 1 5:26 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions