Vraniqi Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 32 29:55 9.3 4.8 2.4 30.1% 27.8% 44.4% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 24:28 4.7 4.3 1.3 17.7% 15.0% 83.3% 0 0
Superliga Women Superliga Women 25 31:27 10.6 4.9 2.7 32.7% 30.3% 33.3% 1 0
Penza W Bashkimi W 25 26:45 7.9 3.8 1.4 29.0% 20.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions