Vranes Milos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 33 27:21 12.5 3.7 1.2 48.4% 33.8% 69.1% 0 0
Superliga Superliga 31 27:27 12.5 3.6 1.2 48.9% 32.8% 67.7% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 26:01 13.5 5.5 1 40.9% 45.5% 100.0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 1 11:47 3 3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 36 26:17 10.6 4.9 0.9 45.5% 38.3% 60.6% 1 0
Tikvesh 23 27:30 11.5 6.1 1.3 46.0% 25.5% 76.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions